Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年輪気候学
[Niên Luân Khí Hậu Học]
ねんりんきこうがく
🔊
Danh từ chung
khí hậu học vòng cây
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa
気
Khí
tinh thần; không khí
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi
学
Học
học; khoa học