年表 [Niên Biểu]
ねんぴょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 21000
Danh từ chung
bảng niên đại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
いくつかの情報科学年表から重要項目を抜きだし、各項目について簡単なコメントを付けました。
Tôi đã rút ra các mục quan trọng từ một số niên giám khoa học máy tính và đã bình luận ngắn gọn về từng mục.