Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年産額
[Niên Sản Ngạch]
ねんさんがく
🔊
Danh từ chung
sản lượng hàng năm
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
産
Sản
sản phẩm; sinh
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng