1. Thông tin cơ bản
- Từ: 年産
- Cách đọc: ねんさん
- Loại từ: Danh từ; danh từ làm định ngữ với の
- Nghĩa khái quát: sản lượng trong một năm; sản lượng/năng lực sản xuất hàng năm
- Lĩnh vực: kinh tế, công nghiệp, nông nghiệp, thủy sản, tài nguyên
- Cấu trúc thường gặp: N(品目・資源)+の+年産/年産+数量+単位(トン・台・本 など)
2. Ý nghĩa chính
- Sản lượng tính theo năm: lượng sản xuất hoặc khai thác của một mặt hàng trong một năm dương lịch hay niên độ.
- Tiền tố định lượng: đứng trước con số và đơn vị để chỉ “mỗi năm sản xuất/khai thác…”.
- Chỉ năng lực sản xuất hàng năm: năng lực thiết kế/định mức mà một nhà máy/chuỗi có thể đạt trong một năm.
3. Phân biệt
- 年産 vs 生産量/生産高: 年産 nhấn mạnh “trong một năm”; 生産量/生産高 là “sản lượng” nói chung, cần thêm 年間 để chỉ năm (年間生産量).
- 年産 vs 年商: 年産 là sản lượng; 年商 là doanh số bán hàng trong năm (giá trị tiền).
- 年産 vs 年収: 年収 là thu nhập năm (cá nhân/doanh nghiệp), không phải sản lượng.
- 年産 vs 出荷量: 出荷量 là lượng xuất xưởng/giao hàng; 年産 là lượng sản xuất (có thể khác xuất hàng).
- 減産・増産: giảm/tăng sản xuất; có thể nói 年産が減る/増える để nhấn mạnh theo năm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu:
- N(品目)+の+年産+は/が+数値
- 年産+数量+単位(例:年産100万トン)
- 年産+能力/体制(năng lực/khung sản xuất năm)
- Thường dùng trong báo cáo, thống kê, tin kinh tế, tài liệu kỹ thuật.
- Đơn vị hay đi kèm: トン(tấn), 台(xe/máy), 本(chai/cục pin/v.v.), 枚, 袋, トレイ, バレル(thùng dầu)…
- Có thể dùng với quy mô: 世界/国内/地域の年産, 工場/ラインの年産.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 生産量 | Gần nghĩa | Sản lượng | Khi cần nhấn mạnh “năm”, dùng 年間生産量. |
| 生産高 | Gần nghĩa | Tổng sản lượng/giá trị sản xuất | Nghiêng về chỉ số tổng hợp. |
| 年間生産量 | Đồng nghĩa | Sản lượng hàng năm | Cách nói tường minh hơn 年産. |
| 出荷量 | Liên quan | Lượng xuất hàng | Khác với lượng “sản xuất”. |
| 供給量 | Liên quan | Lượng cung ứng | Góc nhìn thị trường/cung. |
| 増産 | Trái nghĩa ngữ dụng | Tăng sản xuất | Xu hướng ngược với 減産. |
| 減産 | Trái nghĩa ngữ dụng | Giảm sản xuất | Ngược với 増産; 年産が減る. |
| 年商 | Dễ nhầm | Doanh số năm | Đơn vị tiền, không phải lượng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 年: “năm”, liên quan thời gian một năm.
- 産: “sản”, “sinh”, “sản xuất/khai thác”.
- Kết hợp: 年(năm)+産(sản xuất)→ “sản xuất trong một năm”, “sản lượng năm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc số liệu 年産, hãy chú ý bối cảnh: lịch dương hay niên độ, đơn vị đo, và liệu con số là “năng lực thiết kế” hay “thực tế đạt được”. Trong báo cáo ngành, 年産能力 thường mang tính kế hoạch/thiết kế, còn 年産 dùng ở nghĩa thống kê là số thực tế.
8. Câu ví dụ
- 日本の米の年産はおよそ750万トンだ。
Sản lượng gạo hằng năm của Nhật khoảng 7,5 triệu tấn.
- その工場は自動車を年産5万台生産している。
Nhà máy đó sản xuất 50 nghìn xe mỗi năm.
- 北海道はジャガイモの年産が多い。
Hokkaidō có sản lượng khoai tây hằng năm lớn.
- この鉱山の銅の年産量は減少傾向にある。
Sản lượng đồng hằng năm của mỏ này có xu hướng giảm.
- 新設備の導入で年産能力が20%向上した。
Nhờ đưa vào thiết bị mới, năng lực sản xuất năm tăng 20%.
- 世界の原油年産は需要の変動に左右される。
Sản lượng dầu thô toàn cầu theo năm bị chi phối bởi biến động nhu cầu.
- 当社の電池の年産は1億本に達した。
Sản lượng pin hằng năm của công ty đã đạt 100 triệu chiếc.
- 台風の影響で小麦の年産が落ち込んだ。
Do bão, sản lượng lúa mì theo năm sụt giảm.
- 国全体の木材年産量を統計で確認する。
Kiểm tra bằng thống kê sản lượng gỗ hằng năm của cả nước.
- 目標は年産1万トン体制の確立だ。
Mục tiêu là thiết lập hệ thống sản xuất 10 nghìn tấn mỗi năm.