1. Thông tin cơ bản
- Từ: 年生
- Cách đọc: ねんせい
- Loại từ: Danh từ; Hậu tố (接尾語)
- Ý nghĩa khái quát: học sinh/năm thứ … (lớp/năm học)
- JLPT: N4~N3
2. Ý nghĩa chính
年生 là hậu tố gắn sau số đếm để chỉ “học sinh năm thứ …”, ví dụ: 一年生 (năm nhất), 三年生 (năm ba). Dùng cho tiểu học, trung học, đại học…
3. Phân biệt
- 年生 vs 学年: 学年 là “niên khóa/lớp” (khái niệm), 年生 là “học sinh năm thứ …”.
- 年生 vs 年次: 年次 thiên về “theo năm” trong công ty/hệ thống, không dùng cho học sinh.
- 何年生: “em học năm mấy?” – câu hỏi thường dùng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 小学/中学/高校/大学+X年生: học sinh/sinh viên năm X
- 私は大学三年生です。/彼は高校二年生だ。
- 新年生(新入生とは別) hầu như không dùng; phổ biến là 新入生 (tân sinh viên/học sinh mới).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 一年生/二年生… | Biến thể | năm nhất, năm hai… | Gắn số đếm |
| 学年 | Phân biệt | niên khóa/lớp | Khái niệm lớp/năm |
| 新入生 | Liên quan | tân học sinh/sinh viên | Người mới nhập học |
| 学生 | Liên quan | học sinh/sinh viên | Danh xưng chung |
| 学年主任 | Liên quan | chủ nhiệm khối | Chức danh nhà trường |
| 留年 | Liên quan | lưu ban | Lặp lại năm học |
| 進級 | Liên quan | lên lớp | Tiến cấp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 年: “năm” (niên); Onyomi: ネン, Kun: とし
- 生: “sinh, học sinh”; Onyomi: セイ, ショウ, Kun: い-きる, う-まれる, なま
- Ghép nghĩa: “người học theo năm X” → học sinh/sinh viên năm X.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi tự giới thiệu, “大学四年生です” rất tự nhiên. Ở tiểu học Nhật có từ 一〜六年生; trung học phổ thông thường là 一〜三年生.
8. Câu ví dụ
- 私は高校三年生です。
Tôi là học sinh lớp 12 (năm ba cấp ba).
- 彼は大学二年生だ。
Cậu ấy là sinh viên năm hai đại học.
- あなたは何年生ですか。
Bạn học năm mấy?
- 妹は小学四年生になった。
Em gái tôi đã lên lớp 4.
- 姉は大学四年生で就活中だ。
Chị tôi là sinh viên năm tư và đang tìm việc.
- 中学一年年生の教科書を買う。
Mua sách giáo khoa cho học sinh năm nhất cấp hai.
- 私は専門学校一年生のときに資格を取った。
Tôi lấy chứng chỉ khi còn năm nhất trường nghề.
- 弟は来年、中学三年生になる。
Năm sau em trai tôi sẽ lên năm ba cấp hai.
- このクラスは一年年生だけだ。
Lớp này chỉ có học sinh năm nhất.
- 彼女は博士課程一年年生だ。
Cô ấy là nghiên cứu sinh năm nhất tiến sĩ.