年率換算 [Niên Suất Hoán Toán]

ねんりつかんさん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Kinh tế học

tỷ lệ hàng năm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年率ねんりつ換算かんさんすると、この四半期しはんき増加ぞうかは4%の成長せいちょうになる。
Chuyển đổi sang tỷ lệ hàng năm, sự tăng trưởng trong quý này là 4%.