年末年始 [Niên Mạt Niên Thí]

ねんまつねんし

Danh từ chung

nghỉ lễ cuối năm và đầu năm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年末年始ねんまつねんしはオーストラリアでごす予定よていです。
Tôi dự định sẽ dành kỳ nghỉ cuối năm ở Úc.
年末年始ねんまつねんしは、家族かぞく水入みずいらずでごしました。
Tết này, tôi đã dành thời gian riêng tư với gia đình.
今年ことし年末年始ねんまつねんしは、いえでのんびりごすわ。
Năm nay tôi sẽ dành thời gian nghỉ lễ tại nhà thư giãn.