年明ける [Niên Minh]
としあける
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
năm mới đến
🔗 年が明ける
Trái nghĩa: 年暮れる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あと1時間で年が明けます。
Chỉ còn một giờ nữa là đến năm mới.
とかくするうちに年が明けた。
Thời gian trôi qua nhanh chóng đến nỗi năm mới đã đến.