1. Thông tin cơ bản
- Từ: 年数
- Cách đọc: ねんすう
- Từ loại: Danh từ (số năm, lượng năm)
- Ngữ vực: chung, học thuật, hành chính, kỹ thuật
- Điển hình: 使用年数, 経過年数, 在籍年数, 耐用年数
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ số lượng năm, “bao nhiêu năm”, “số năm đã trôi qua/sử dụng”. Dùng khi nhấn vào lượng chứ không nhấn vào tuổi hay thời điểm.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 年数 vs 年齢: 年数 là số năm của sự vật/sự việc; 年齢 là tuổi của con người/sinh vật.
- 年数 vs 年月(ねんげつ/としつき): 年月 nhấn vào “năm tháng, thời gian trôi qua” mang sắc thái miêu tả; 年数 là con số cụ thể.
- Biến thể chuyên ngành: 耐用年数 (niên hạn sử dụng), 在籍年数 (số năm theo học/làm), 経過年数 (số năm đã trôi qua).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 年数がかかる/年数を重ねる/年数の割に/使用年数/経過年数
- Lĩnh vực: giáo dục, nhân sự, kỹ thuật, kế toán tài sản, bảo trì.
- Lưu ý: đi kèm con số cụ thể hoặc đánh giá mức độ dài ngắn tương đối.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 経年 |
Liên quan |
theo năm tháng trôi qua |
Dùng trong “経年劣化” (lão hóa theo năm tháng) |
| 耐用年数 |
Thuật ngữ |
niên hạn sử dụng |
Kế toán, khấu hao tài sản |
| 在籍年数 |
Thuật ngữ |
số năm theo học/làm |
Nhân sự, giáo dục |
| 期間 |
Tương cận |
thời hạn, khoảng thời gian |
Không nhất thiết là “năm”, chung chung hơn |
| 年齢 |
Dễ nhầm |
tuổi |
Dùng cho con người/sinh vật, không phải lượng năm của sự vật |
| 短期間 |
Đối lập ngữ nghĩa |
thời gian ngắn |
Đối lập sắc thái với “年数がかかる” |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 年: năm.
- 数: số, đếm.
- Ghép nghĩa: “số (lượng) năm”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi người Nhật nói “年数がかかる”, họ hàm ý một quá trình cần tích lũy dài lâu. Cụm “年数の割に” mang nghĩa “so với số năm (đó) thì…”, thường dùng để khen/chê mức độ thành thạo, độ bền, kết quả so với thời gian đầu tư.
8. Câu ví dụ
- この資格取得にはかなりの年数がかかる。
Để lấy chứng chỉ này cần khá nhiều năm.
- 使用年数の長い機器は入れ替えが必要だ。
Thiết bị có số năm sử dụng dài cần được thay thế.
- 年数を重ねるほど技術が安定してきた。
Càng tích lũy năm tháng, kỹ thuật càng ổn định.
- 在籍年数の割にリーダー経験が豊富だ。
So với số năm làm việc, kinh nghiệm lãnh đạo của anh ấy rất phong phú.
- 経過年数を踏まえて点検を実施する。
Tiến hành kiểm tra dựa trên số năm đã trôi qua.
- この木造住宅は年数のわりに傷みが少ない。
Ngôi nhà gỗ này ít hư hại so với số năm.
- 耐用年数が短い資産は減価償却費が大きい。
Tài sản có niên hạn sử dụng ngắn thì chi phí khấu hao lớn.
- 修復には相当な年数を要すると見込まれる。
Dự kiến việc trùng tu sẽ cần khá nhiều năm.
- 交際年数を経て二人は結婚した。
Sau nhiều năm quen nhau, hai người đã kết hôn.
- 栽培年数が品質に影響することが分かった。
Người ta nhận ra số năm canh tác ảnh hưởng đến chất lượng.