年数 [Niên Số]

ねんすう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

số năm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムがさ、うちのおや離婚りこんするまえ結婚けっこん年数ねんすういてきたんだ。
Tom đã hỏi số năm bố mẹ tôi sống chung trước khi ly hôn.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 年数
  • Cách đọc: ねんすう
  • Từ loại: Danh từ (số năm, lượng năm)
  • Ngữ vực: chung, học thuật, hành chính, kỹ thuật
  • Điển hình: 使用年数, 経過年数, 在籍年数, 耐用年数

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ số lượng năm, “bao nhiêu năm”, “số năm đã trôi qua/sử dụng”. Dùng khi nhấn vào lượng chứ không nhấn vào tuổi hay thời điểm.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 年数 vs 年齢: 年数 là số năm của sự vật/sự việc; 年齢 là tuổi của con người/sinh vật.
  • 年数 vs 年月(ねんげつ/としつき): 年月 nhấn vào “năm tháng, thời gian trôi qua” mang sắc thái miêu tả; 年数 là con số cụ thể.
  • Biến thể chuyên ngành: 耐用年数 (niên hạn sử dụng), 在籍年数 (số năm theo học/làm), 経過年数 (số năm đã trôi qua).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 年数がかかる/年数を重ねる/年数の割に/使用年数/経過年数
  • Lĩnh vực: giáo dục, nhân sự, kỹ thuật, kế toán tài sản, bảo trì.
  • Lưu ý: đi kèm con số cụ thể hoặc đánh giá mức độ dài ngắn tương đối.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
経年 Liên quan theo năm tháng trôi qua Dùng trong “経年劣化” (lão hóa theo năm tháng)
耐用年数 Thuật ngữ niên hạn sử dụng Kế toán, khấu hao tài sản
在籍年数 Thuật ngữ số năm theo học/làm Nhân sự, giáo dục
期間 Tương cận thời hạn, khoảng thời gian Không nhất thiết là “năm”, chung chung hơn
年齢 Dễ nhầm tuổi Dùng cho con người/sinh vật, không phải lượng năm của sự vật
短期間 Đối lập ngữ nghĩa thời gian ngắn Đối lập sắc thái với “年数がかかる”

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 年: năm.
  • 数: số, đếm.
  • Ghép nghĩa: “số (lượng) năm”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi người Nhật nói “年数がかかる”, họ hàm ý một quá trình cần tích lũy dài lâu. Cụm “年数の割に” mang nghĩa “so với số năm (đó) thì…”, thường dùng để khen/chê mức độ thành thạo, độ bền, kết quả so với thời gian đầu tư.

8. Câu ví dụ

  • この資格取得にはかなりの年数がかかる。
    Để lấy chứng chỉ này cần khá nhiều năm.
  • 使用年数の長い機器は入れ替えが必要だ。
    Thiết bị có số năm sử dụng dài cần được thay thế.
  • 年数を重ねるほど技術が安定してきた。
    Càng tích lũy năm tháng, kỹ thuật càng ổn định.
  • 在籍年数の割にリーダー経験が豊富だ。
    So với số năm làm việc, kinh nghiệm lãnh đạo của anh ấy rất phong phú.
  • 経過年数を踏まえて点検を実施する。
    Tiến hành kiểm tra dựa trên số năm đã trôi qua.
  • この木造住宅は年数のわりに傷みが少ない。
    Ngôi nhà gỗ này ít hư hại so với số năm.
  • 耐用年数が短い資産は減価償却費が大きい。
    Tài sản có niên hạn sử dụng ngắn thì chi phí khấu hao lớn.
  • 修復には相当な年数を要すると見込まれる。
    Dự kiến việc trùng tu sẽ cần khá nhiều năm.
  • 交際年数を経て二人は結婚した。
    Sau nhiều năm quen nhau, hai người đã kết hôn.
  • 栽培年数が品質に影響することが分かった。
    Người ta nhận ra số năm canh tác ảnh hưởng đến chất lượng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 年数 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?