年払い [Niên Chàng]
ねんばらい
Danh từ chung
thanh toán hàng năm
🔗 年賦
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
一年でローンが払いきれるかね。
Liệu tôi có thể trả hết khoản vay trong một năm không?