年強 [Niên 強]
としづよ
Tính từ đuôi naDanh từ chung
lớn tuổi hơn hoặc là người cao niên; nửa đầu năm
Tính từ đuôi naDanh từ chung
lớn tuổi hơn hoặc là người cao niên; nửa đầu năm