年度末 [Niên Độ Mạt]

ねんどまつ

Danh từ chung

cuối năm tài chính; cuối năm học

JP: 自動車じどうしゃきは年度ねんどまつ後退こうたいしました。

VI: Doanh số bán ô tô đã giảm vào cuối năm tài chính.