年寄り子 [Niên Kí Tử]

としよりご

Danh từ chung

con của cha mẹ lớn tuổi

🔗 年寄りっ子

Danh từ chung

trẻ được ông bà nuôi; trẻ được ông bà chiều chuộng

🔗 年寄りっ子