Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年女
[Niên Nữ]
としおんな
🔊
Danh từ chung
Người phụ nữ của năm
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
女
Nữ
phụ nữ