Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年代測定
[Niên Đại Trắc Định]
ねんだいそくてい
🔊
Danh từ chung
xác định tuổi; định tuổi
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
測
Trắc
đo; kế hoạch; kế hoạch; đo lường
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định