Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年の市
[Niên Thị]
歳の市
[Tuổi Thị]
としのいち
🔊
Danh từ chung
chợ cuối năm
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
市
Thị
thị trường; thành phố
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội