平面作図装置 [Bình Diện Tác Đồ Trang Trí]
へいめんさくずそうち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
máy vẽ phẳng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
máy vẽ phẳng