Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平面三角法
[Bình Diện Tam Giác Pháp]
へいめんさんかくほう
🔊
Danh từ chung
lượng giác phẳng
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
三
Tam
ba
角
Giác
góc; sừng; gạc
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống