平積み [Bình Tích]
ひらづみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xếp chồng phẳng
🔗 面陳
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
xếp chồng phẳng
🔗 面陳