Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平生着
[Bình Sinh Khán]
へいぜいぎ
🔊
Danh từ chung
thường mặc
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
生
Sinh
sinh; cuộc sống
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo