Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平生は
[Bình Sinh]
へいぜいは
🔊
Danh từ chung
ngày thường
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
生
Sinh
sinh; cuộc sống