Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平準化
[Bình Chuẩn Hóa]
へいじゅんか
🔊
Danh từ chung
san bằng
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
準
Chuẩn
bán; tương ứng
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa