Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平民社
[Bình Dân Xã]
へいみんしゃ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Xã hội Bình dân
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
民
Dân
dân; quốc gia
社
Xã
công ty; đền thờ