Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平明達意
[Bình Minh Đạt Ý]
へいめいたつい
🔊
Danh từ chung
rõ ràng và dễ hiểu
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
明
Minh
sáng; ánh sáng
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích