Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平方和
[Bình Phương Hòa]
へいほうわ
🔊
Danh từ chung
tổng bình phương
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản