平常 [Bình Thường]

へいじょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

bình thường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

平常へいじょうどお営業えいぎょういたします。
Chúng tôi sẽ hoạt động bình thường.
社屋しゃおく従業じゅうぎょういん被害ひがいはなく、平常へいじょうどお営業えいぎょうしている。
Không có thiệt hại gì đối với tòa nhà công ty hay nhân viên, hoạt động kinh doanh vẫn diễn ra bình thường.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 平常
  • Cách đọc: へいじょう
  • Loại từ: danh từ; tính từ đuôi-na (danh từ tính chất, dùng hạn chế); trạng từ (dạng cố định)
  • Ý nghĩa khái quát: trạng thái bình thường, như mọi khi; thời bình, lúc bình thường
  • Độ trang trọng: cao, thiên về văn viết, thông báo, hành chính
  • Ngữ vực: thông báo công ty, tin tức, y khoa (mạch, huyết áp), hành chính, pháp luật
  • Ghi chú: thường dùng trong cụm cố định như 平常どおり, 平常運転, 平常時, 平常心

2. Ý nghĩa chính

平常 diễn tả trạng thái bình thường, “như mọi khi, không có bất thường/khẩn cấp”. Trong hành chính và truyền thông, đối ứng với 非常/異常. Cũng xuất hiện trong cụm chỉ tâm thế: 平常心 (giữ bình tĩnh).

3. Phân biệt

  • 平常: trang trọng, dùng trong thông báo, kỹ thuật, y khoa. Ví dụ: 平常どおり営業, 平常時, 平常心.
  • 普通: “bình thường” hằng ngày, khẩu ngữ. Ví dụ: 普通の人, 普通に暮らす.
  • 通常: thông lệ, thường lệ (nhấn mạnh quy chuẩn). Ví dụ: 通常営業, 通常価格.
  • ふだん(普段): thường ngày, thường xuyên. Ví dụ: ふだんは電車で通う.
  • 非常/異常: trái nghĩa với 平常 (khẩn cấp/bất thường).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: 「平常どおり営業」(mở cửa như bình thường), 「平常運転」(vận hành bình thường), 「平常時」(lúc bình thường).
  • Tâm lý: 「平常心を保つ」(giữ bình tĩnh).
  • Hành chính/kỹ thuật: thông báo về hệ thống, tàu, bệnh viện: 「本日、運行は平常どおりです」。
  • Ngữ điệu: trang trọng; hội thoại đời thường hay dùng 普通/ふつうに hơn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
普通Gần nghĩaBình thườngKhẩu ngữ, rộng rãi
通常Gần nghĩaThông thườngTính quy chuẩn, nghiệp vụ
普段Liên quanThường ngàyThói quen hằng ngày
平常心Liên quanTâm bình tĩnhCụm quen thuộc
平常時Liên quanLúc bình thườngĐối lập với 非常時
非常Đối nghĩaKhẩn cấpTrái với 平常
異常Đối nghĩaBất thườngTrạng thái lỗi/sai lệch

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 平: bằng phẳng, bình; biểu thị “bình ổn”.
  • 常: thường, hằng; chỉ tính đều đặn, thông lệ.
  • Kết hợp: 平(bình)+ 常(thường) → “bình thường”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nếu bạn viết thông báo chính thức, ưu tiên dùng 平常 hoặc 通常 để giữ sắc thái trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, 普通/ふつうに sẽ tự nhiên hơn. Cụm 平常心 rất hay gặp trong thể thao, thi cử, giúp diễn đạt “giữ cái đầu lạnh”.

8. Câu ví dụ

  • 本日は平常どおり営業いたします。
    Hôm nay chúng tôi mở cửa như bình thường.
  • ダイヤは平常どおり運行しています。
    Lịch tàu đang chạy như bình thường.
  • 災害時と平常時で手順が異なる。
    Quy trình khác nhau giữa lúc có thảm họa và lúc bình thường.
  • 試合では平常心を保つことが大切だ。
    Trong thi đấu, giữ bình tĩnh là điều quan trọng.
  • 体温は平常に戻りました。
    Nhiệt độ cơ thể đã trở lại bình thường.
  • 本件は平常対応で問題ありません。
    Vụ này xử lý theo chế độ bình thường là được.
  • 明日から業務は平常運転に復帰する。
    Từ ngày mai công việc sẽ quay lại vận hành bình thường.
  • 渋滞のため、到着は平常より遅れる見込みだ。
    Do kẹt xe, dự kiến đến muộn hơn bình thường.
  • 医師は脈拍が平常範囲にあると説明した。
    Bác sĩ giải thích là mạch nằm trong phạm vi bình thường.
  • 会場は平常どおり入場できます。
    Khán phòng có thể vào như bình thường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 平常 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?