Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平壌時間
[Bình Nhưỡng Thời Gian]
ピョンヤンじかん
🔊
Danh từ chung
giờ Bình Nhưỡng
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
壌
Nhưỡng
đất; đất đai
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian