平場 [Bình Trường]

ひらば

Danh từ chung

mặt đất bằng phẳng

Danh từ chung

ghế trước sân khấu

🔗 平土間

Danh từ chung

khu trưng bày đa thương hiệu

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hoa phú

sân khởi đầu

🔗 小場