平均身長 [Bình Quân Thân Trường]
へいきんしんちょう
Danh từ chung
chiều cao trung bình; chiều cao cơ thể trung bình
JP: 選手達の平均身長はどのくらいですか。
VI: Chiều cao trung bình của các vận động viên là bao nhiêu?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このクラスの少女の平均身長は155センチを越えている。
Chiều cao trung bình của các cô gái trong lớp này vượt quá 155 cm.
このクラスの女子の平均身長は、155センチを超えています。
Chiều cao trung bình của các bạn nữ trong lớp này vượt quá 155 cm.