平均年齢 [Bình Quân Niên Linh]
へいきんねんれい
Danh từ chung
tuổi trung bình
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このクラスの平均年齢は何歳ですか。
Tuổi trung bình của lớp này là bao nhiêu?