平均化 [Bình Quân Hóa]
へいきんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trung bình hóa; cân bằng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trung bình hóa; cân bằng