Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平土間
[Bình Thổ Gian]
ひらどま
🔊
Danh từ chung
ghế trước sân khấu
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ
間
Gian
khoảng cách; không gian