Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平台型貨車
[Bình Đài Hình Hóa Xa]
ひらだいがたかしゃ
🔊
Danh từ chung
toa xe phẳng
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản
車
Xa
xe