平冠 [Bình Quan]
ひらかんむり
Danh từ chung
bộ thủ \"wa\" ở trên cùng trong kanji (bộ thủ 14)
🔗 ワ冠
Danh từ chung
bộ thủ \"wa\" ở trên cùng trong kanji (bộ thủ 14)
🔗 ワ冠