Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
平信
[Bình Tín]
へいしん
🔊
Danh từ chung
tin tức hòa bình
Hán tự
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
信
Tín
niềm tin; sự thật