平体 [Bình Thể]
へいたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: In ấn
kiểu chữ nén dọc; phông chữ nén theo chiều cao
Danh từ chung
Lĩnh vực: In ấn
kiểu chữ nén dọc; phông chữ nén theo chiều cao