平ちゃら [Bình]

へいちゃら

Tính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Từ hiếm

không quan tâm; không lo lắng

JP: 先生せんせいおこられたってへっちゃらだい。

VI: Dù bị giáo viên mắng, tôi cũng không bận tâm.

🔗 へっちゃら

Tính từ đuôi na

⚠️Thường chỉ viết bằng kana  ⚠️Từ hiếm

dễ dàng; đơn giản

🔗 へっちゃら