Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
干渉計
[Can Thiệp Kế]
かんしょうけい
🔊
Danh từ chung
giao thoa kế
Hán tự
干
Can
khô; can thiệp
渉
Thiệp
qua sông; liên quan
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường