干死ぬ [Can Tử]
乾死ぬ [Can Tử]
ひしぬ
Động từ nu bất quy tắcĐộng từ Godan - đuôi “nu”Tự động từ
⚠️Từ cổ
chết đói
🔗 餓死
Động từ nu bất quy tắcĐộng từ Godan - đuôi “nu”Tự động từ
⚠️Từ cổ
chết đói
🔗 餓死