干しナマコ [Can]

干しなまこ [Can]

干し海鼠 [Can Hải Thử]

ほしナマコ – 干しなまこ・干し海鼠
ほしなまこ – 干しなまこ・干し海鼠
ほしこ – 干し海鼠

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

hải sâm khô