幕を切って落とす [Mạc Thiết Lạc]

まくをきっておとす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”

bắt đầu

JP: ついにたたかいのまくってとされた。

VI: Cuối cùng màn chiến đấu đã khép lại.

🔗 幕を切る