幕になる [Mạc]

まくになる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

to come to an end; to close the curtain|kết thúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

音楽おんがくかい国歌こっかまくとなった。
Buổi hòa nhạc kết thúc bằng bản quốc ca.
このげきさんまくからなる。
Vở kịch này gồm ba màn.
この歌劇かげきは3まくからなる。
Vở opera này gồm 3 màn.
まくがってにぎやかなカクテルパーティーの場面ばめんとなる。
Màn bắt đầu hé mở, bước vào cảnh tượng của một bữa tiệc cocktail náo nhiệt.