幕にする [Mạc]
まくにする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
to bring to an end; to close the curtain|kết thúc
🔗 幕になる・まくになる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その劇団は3幕ものの劇を上演した。
Đoàn kịch đó đã trình diễn một vở kịch ba hồi.