幅寄せ [Phúc Kí]
はばよせ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bị ép ra khỏi đường (xe)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bị ép ra khỏi đường (xe)