帽子掛け [Mạo Tử Quải]

帽子かけ [Mạo Tử]

帽子掛 [Mạo Tử Quải]

ぼうしかけ

Danh từ chung

giá treo mũ; móc treo mũ

JP: 帽子ぼうし帽子ぼうしけにけなさい。

VI: Hãy treo mũ lên giá treo mũ.