帽子屋 [Mạo Tử Ốc]

ぼうしや

Danh từ chung

cửa hàng mũ; người làm mũ

JP: おんなつぎからつぎへと帽子ぼうしをかぶってみて帽子ぼうしをでた。

VI: Người phụ nữ đã thử nhiều chiếc mũ rồi rời khỏi cửa hàng mũ.

Hán tự

Từ liên quan đến 帽子屋