Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
常識家
[Thường Thức Gia]
じょうしきか
🔊
Danh từ chung
người có lương tri
Hán tự
常
Thường
thông thường
識
Thức
phân biệt; biết
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ