Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
常磁性
[Thường Từ Tính]
じょうじせい
🔊
Danh từ chung
thuộc tính thuận từ
Hán tự
常
Thường
thông thường
磁
Từ
nam châm; sứ
性
Tính
giới tính; bản chất