Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
常居
[Thường Cư]
じょうきょ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
thường trú
Hán tự
常
Thường
thông thường
居
Cư
cư trú