Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
常夜灯
[Thường Dạ Đăng]
常夜燈
[Thường Dạ Đăng]
じょうやとう
🔊
Danh từ chung
đèn ngủ
Hán tự
常
Thường
thông thường
夜
Dạ
đêm
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn
燈
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn